xong xóc

xong xóc

Một người đàn ông đang xong xóc những hạt đậu trong một cái rổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bằng phẳng, gồ ghề, khó đi lại: "xong xóc" chỉ trạng thái bề mặt không đều, lồi lõm, gây khó khăn khi di chuyển.
    • Không suôn sẻ, gặp nhiều trắc trở: "xong xóc" cũng được dùng để miêu tả tình huống, công việc gặp nhiều khó khăn, không thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ bề mặt):

    • Con đường này rất xong xóc, đi xe đạp rất mệt. (Con đường nhiều ổ gà, lồi lõm, khiến việc đạp xe trở nên vất vả.)
    • Mặt bàn bị xong xóc do sử dụng lâu ngày. (Mặt bàn không còn phẳng, chỗ lõm chỗ cao.)
  • Tính từ (chỉ tình huống):

    • Cuộc sống của anh ấy gặp nhiều xong xóc. (Cuộc đời anh ấy nhiều khó khăn, trắc trở.)
    • Dự án này tiến triển xong xóc thiếu vốn. (Dự án gặp nhiều trở ngại, không suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi đường xong xóc": di chuyển trên mặt đường không bằng phẳng.

    • Đi đường xong xóc khiến xe dễ hỏng. (Di chuyển trên đường gồ ghề làm xe mau .)
  • "xong xóc khúc khuỷu": vừa gồ ghề vừa quanh co, khó đi.

    • Con đèo xong xóc khúc khuỷu thử thách tay lái của tài xế. (Con đèo vừa gồ ghề vừa ngoằn ngoèo, khó vượt qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Xóc (động từ): làm cho vật chuyển động lên xuống mạnh, gây cảm giác khó chịu.

    • Xe chạy xóc quá, làm tôi say xe. (Xe chạy nảy lên nảy xuống, khiến tôi buồn nôn.)
  • Gồ ghề (tính từ): nhiều chỗ lồi lõm, không phẳngđồng nghĩa với "xong xóc".

    • Mặt đường gồ ghề khó đi. (Mặt đường lồi lõm, khó di chuyển.)
  • Trắc trở (tính từ): gặp nhiều khó khăn, không suôn sẻnghĩa bóng của "xong xóc".

    • Công việc gặp nhiều trắc trở. (Công việc nhiều trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gập ghềnh: nhiều chỗ nhấp nhô, không bằng phẳng.

    • Đường gập ghềnh khó đi. (Đường lồi lõm, khó di chuyển.)
  • Lồi lõm: chỗ nhô cao, chỗ trũng xuống.

    • Mặt đất lồi lõm sau trận mưa. (Mặt đất không bằng phẳng sau cơn mưa.)
  • Khó khăn (nghĩa bóng): gặp nhiều trở ngại.

    • Cuộc sống khó khăn. (Cuộc sống vất vả.)
Thành ngữ liên quan
  • Đường xong xóc khó đi: con đường gồ ghề, khó di chuyểnthường dùng để chỉ hoàn cảnh khó khăn.
    • Đường đời xong xóc khó đi, nhưng anh ấy vẫn kiên trì. (Cuộc sống nhiều khó khăn, nhưng anh ấy vẫn bền bỉ vượt qua.)